Sổ kết quả XSMT 30 ngày - 30 kỳ gần nhất

Sổ kết quả XSMT 30 ngày gồm 30 kỳ quay gần nhất, từ 05/10/2026 đến 03/11/2026.

Cập nhật: · Cách tính và nguồn dữ liệu

Sổ kết quả XSMT 30 ngày

NgàyĐài - Giải ĐBLoto
3/11/2026 Đắk Lắk 067365
Quảng Nam 698154
01 05 14 19 19 34 37 40 48 51 61 65 67 77 79 80 89 99
00 02 08 13 28 29 37 41 43 54 65 76 78 80 83 87 91 99
2/11/2026 Thừa Thiên Huế 410103
Phú Yên 498721
01 03 05 16 24 26 39 40 41 47 50 66 67 75 75 84 89 94
02 08 11 13 17 21 37 48 50 51 55 67 69 70 74 80 97 98
1/11/2026 Khánh Hòa 155421
Kon Tum 064116
Thừa Thiên Huế 473138
11 19 21 22 35 37 59 63 70 73 79 80 82 85 88 88 94 99
00 01 05 13 16 17 18 22 45 45 53 57 62 75 77 88 91 95
20 26 28 29 32 36 38 39 41 46 49 55 59 70 81 81 87 96
31/10/2026 Đà Nẵng 068840
Quảng Ngãi 375560
Đắk Nông 892021
01 14 22 24 29 31 37 38 39 40 50 57 74 79 83 84 87 94
03 04 05 11 14 20 28 31 35 40 44 45 51 58 60 64 70 90
08 13 18 19 21 24 34 36 44 45 49 51 58 62 66 77 86 96
30/10/2026 Gia Lai 197158
Ninh Thuận 721539
00 02 15 16 21 21 21 22 41 42 57 58 63 64 64 69 81 89
04 07 08 08 39 44 72 74 74 77 79 80 83 86 87 89 91 92
29/10/2026 Bình Định 822002
Quảng Trị 157177
Quảng Bình 928924
02 11 12 15 19 21 23 30 45 46 47 51 56 61 62 82 84 92
06 14 32 38 43 45 54 63 63 64 66 72 75 77 90 95 95 98
13 21 21 24 26 28 35 36 43 45 66 76 86 90 92 92 95 98
28/10/2026 Đà Nẵng 462811
Khánh Hòa 392998
01 02 11 20 38 42 44 46 56 57 57 60 62 73 78 88 95 99
04 06 10 17 47 52 53 60 62 62 65 69 86 88 92 94 94 98
27/10/2026 Đắk Lắk 350422
Quảng Nam 903157
09 11 16 22 26 32 48 49 50 60 74 75 84 89 89 90 92 99
00 23 31 34 38 40 44 50 55 57 62 72 77 79 82 89 99 99
26/10/2026 Thừa Thiên Huế 288017
Phú Yên 837628
05 15 17 17 18 31 32 33 40 47 50 51 53 56 62 64 79 87
02 14 17 18 28 35 37 44 46 49 56 61 61 65 79 93 93 94
25/10/2026 Khánh Hòa 570708
Kon Tum 414830
Thừa Thiên Huế 558864
08 08 13 13 26 33 46 48 52 56 61 65 69 73 77 81 96 99
00 00 00 01 15 17 30 30 35 36 38 51 66 72 73 77 81 88
03 04 13 13 16 20 26 31 38 46 52 64 67 73 73 74 93 96
24/10/2026 Đà Nẵng 854823
Quảng Ngãi 597679
Đắk Nông 816594
03 04 21 23 31 39 52 57 64 65 69 72 75 77 78 79 85 95
00 07 09 10 12 21 33 34 40 42 45 47 48 55 66 68 79 96
09 13 17 20 24 27 46 46 56 59 64 70 72 76 83 83 94 98
23/10/2026 Gia Lai 244106
Ninh Thuận 031890
06 06 09 17 18 18 39 42 50 51 53 58 61 75 78 82 85 95
03 07 15 15 24 25 28 34 35 36 44 46 53 55 58 70 90 91
22/10/2026 Bình Định 150439
Quảng Trị 444697
Quảng Bình 667838
01 38 39 40 44 46 46 47 51 53 57 66 70 73 74 75 91 94
13 16 17 19 26 31 31 41 45 51 65 71 74 78 78 90 97 99
03 07 14 18 30 38 41 42 44 45 55 57 67 69 74 75 78 84
21/10/2026 Đà Nẵng 589224
Khánh Hòa 044743
07 14 24 30 30 33 33 35 38 40 51 53 75 77 86 87 90 98
04 04 05 08 09 20 21 34 43 44 46 58 63 73 81 86 92 96
20/10/2026 Đắk Lắk 370696
Quảng Nam 658178
00 03 19 19 27 32 45 50 57 62 62 66 68 77 83 88 93 96
01 09 10 11 20 36 43 49 52 54 60 60 62 72 78 83 91 97
19/10/2026 Thừa Thiên Huế 317475
Phú Yên 425268
05 06 11 13 14 27 39 46 48 53 59 69 74 75 76 83 87 88
02 05 14 15 16 30 37 38 47 54 60 64 68 69 79 80 81 99
18/10/2026 Khánh Hòa 746834
Kon Tum 722826
Thừa Thiên Huế 294495
02 06 09 11 11 13 19 23 34 37 44 46 49 54 60 63 76 88
15 19 20 22 24 26 28 30 32 36 43 43 45 47 51 60 68 93
00 05 13 23 25 26 33 36 69 74 75 77 81 82 93 95 97 98
17/10/2026 Đà Nẵng 755140
Quảng Ngãi 193979
Đắk Nông 377551
08 09 10 13 14 27 40 40 49 56 59 60 66 72 81 89 90 90
14 16 28 29 32 34 40 43 45 62 69 74 75 76 79 91 95 98
01 01 03 04 04 11 11 13 19 22 36 51 63 68 79 80 93 95
16/10/2026 Gia Lai 403215
Ninh Thuận 171770
04 14 15 15 20 24 28 33 55 63 68 78 79 82 82 87 92 93
06 07 12 14 15 24 29 31 31 62 69 70 84 89 90 92 93 96
15/10/2026 Bình Định 438678
Quảng Trị 316331
Quảng Bình 314660
00 09 10 23 29 29 43 55 60 60 61 73 78 86 88 92 98 99
05 12 17 17 31 31 38 40 51 53 68 78 80 80 80 84 86 87
03 08 11 19 24 34 60 60 65 65 66 71 85 86 89 91 93 99
14/10/2026 Đà Nẵng 214252
Khánh Hòa 077039
03 09 11 24 26 29 35 36 52 54 57 60 74 74 76 80 84 91
10 12 26 29 39 40 43 49 52 61 63 65 76 79 83 86 94 95
13/10/2026 Đắk Lắk 888136
Quảng Nam 555708
02 03 05 07 23 30 30 36 39 39 45 63 70 74 90 91 93 97
01 08 16 18 19 22 27 29 31 35 39 51 52 78 82 85 87 89
12/10/2026 Thừa Thiên Huế 593056
Phú Yên 841328
03 29 34 36 37 38 40 43 43 48 50 54 56 65 66 74 83 88
04 07 08 10 12 19 28 31 34 44 49 60 61 61 74 77 78 86
11/10/2026 Khánh Hòa 718519
Kon Tum 336941
Thừa Thiên Huế 715223
00 05 08 16 18 19 23 45 52 53 59 62 66 66 72 81 83 93
07 10 13 13 23 24 41 41 48 55 56 61 69 79 87 88 91 97
00 04 06 08 11 16 19 21 22 23 30 39 47 54 61 66 83 94
10/10/2026 Đà Nẵng 103614
Quảng Ngãi 308363
Đắk Nông 109977
14 17 23 25 35 42 50 54 66 71 74 80 81 84 85 89 90 90
01 11 12 16 28 34 37 37 41 52 61 62 63 68 69 70 70 74
11 14 15 16 19 20 21 46 48 58 60 62 63 68 77 81 87 97
9/10/2026 Gia Lai 163056
Ninh Thuận 417882
05 08 16 19 25 34 35 37 41 47 50 52 56 60 63 75 89 97
14 28 44 44 55 63 66 70 72 77 80 82 84 87 89 90 92 92
8/10/2026 Quảng Bình 071915
Bình Định 456140
Quảng Trị 704417
00 01 14 15 19 20 22 33 46 50 55 59 63 66 72 74 86 87
14 40 43 46 46 47 54 62 67 70 71 71 73 78 84 88 88 94
17 23 24 31 32 35 36 52 58 63 70 70 79 80 84 90 90 91
7/10/2026 Đà Nẵng 935707
Khánh Hòa 738705
03 03 07 18 25 26 33 38 51 52 54 56 57 59 63 65 66 79
05 10 13 14 17 23 27 28 31 36 41 44 48 49 53 58 68 75
6/10/2026 Đắk Lắk 438963
Quảng Nam 846121
03 04 04 13 15 23 26 39 59 62 63 71 75 88 94 97 98 98
00 08 12 21 22 25 25 28 28 29 42 48 59 61 76 82 84 99
5/10/2026 Thừa Thiên Huế 921241
Phú Yên 918260
01 06 08 09 16 17 24 31 32 34 37 41 41 55 66 82 89 98
00 02 04 07 10 12 12 17 44 56 60 72 73 80 81 86 87 96

Sổ kết quả kỳ hạn khác

Câu hỏi thường gặp

Sổ kết quả XSMT 30 ngày gồm những gì?
Trang liệt kê 30 kỳ quay gần nhất của Miền Trung, mỗi kỳ ghi giải đặc biệt của từng đài và toàn bộ dãy loto hai số cuối đã sắp xếp.
Dùng sổ kết quả để làm gì?
Để dò lại nhiều kỳ cùng lúc mà không phải mở từng trang ngày, ví dụ khi kiểm tra một bộ số đã về vào những ngày nào.
Khánh Bầu Trời
Khánh Bầu Trời — Chủ biên
10 năm theo dõi và phân tích dữ liệu xổ số kiến thiết tại Việt Nam. Phụ trách kiểm duyệt toàn bộ dữ liệu kết quả và nội dung thống kê trên HPSC.
Cập nhật: · Nguồn: Hệ thống dữ liệu nội bộ HPSC